Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22:23:09 20/04/2026 | Chuyển TRX | 4.074,100009 | 0TRX | |||||
22:23:09 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:23:09 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:23:09 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:23:09 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:23:09 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:23:09 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:23:09 20/04/2026 | Chuyển TRX | 19,604033 | 0TRX | |||||
22:23:09 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:23:09 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:23:09 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:23:09 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:23:09 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:23:09 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:23:09 20/04/2026 | Chuyển TRX | 4,700592 | 0,268 | |||||
22:23:09 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:23:09 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 6,666666 | 0TRX | |||||
22:23:09 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:23:09 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
22:23:09 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX |
