Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22:50:03 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:50:03 20/04/2026 | Kích hoạt tài khoản | -- | 1,1 | |||||
22:50:03 20/04/2026 | Chuyển TRX | 3.697,541444 | 0TRX | |||||
22:50:03 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
22:50:03 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
22:50:03 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
22:50:03 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:50:03 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
22:50:03 20/04/2026 | Chuyển TRX | 50 | 0TRX | |||||
22:50:03 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0TRX | |||||
22:50:03 20/04/2026 | Chuyển TRX | 4,417584 | 0,268 | |||||
22:50:03 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:50:03 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:50:03 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:50:03 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:50:03 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:50:03 20/04/2026 | Chuyển TRX | 27,204501 | 0,268 | |||||
22:50:03 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
22:50:03 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:50:03 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
