Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22:12:48 20/04/2026 | Chuyển TRX | 34,381762 | 0,268 | |||||
22:12:48 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:12:48 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
22:12:48 20/04/2026 | Chuyển TRX | 66,309024 | 0TRX | |||||
22:12:48 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:12:48 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:12:48 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:12:48 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:12:48 20/04/2026 | Chuyển TRX | 3 | 0,268 | |||||
22:12:48 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:12:48 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:12:48 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:12:48 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:12:48 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:12:48 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
22:12:48 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
22:12:48 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
22:12:48 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:12:48 20/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0TRX | |||||
22:12:48 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX |
