Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22:08:39 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
22:08:39 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
22:08:39 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
22:08:39 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
22:08:39 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
22:08:39 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:08:39 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
22:08:39 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
22:08:39 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
22:08:39 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:08:39 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
22:08:39 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
22:08:39 20/04/2026 | Chuyển TRX | 7,446 | 0,274 | |||||
22:08:39 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
22:08:39 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
22:08:39 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 100.000 | 0TRX | |||||
22:08:39 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:08:39 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
22:08:39 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,8 | 0,267 | |||||
22:08:39 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX |
