Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22:15:42 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
22:15:42 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
22:15:42 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
22:15:42 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
22:15:42 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:15:42 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:15:42 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:15:42 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:15:42 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
22:15:42 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
22:15:42 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,347 | |||||
22:15:42 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:15:42 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:15:42 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:15:42 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:15:42 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:15:42 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
22:15:42 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
22:15:42 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
22:15:42 20/04/2026 | Chuyển TRX | 4,62852 | 0TRX |
